Thông tin gia vang 18k tiem vang ngoc tham mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 18k tiem vang ngoc tham mới nhất ngày 16/11/2019 trên website Axe-khoidaykhichat.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.24041.520
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.18041.680
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.18041.780
Vàng nữ trang 99,99%40.72041.520
Vàng nữ trang 99%40.10941.109
Vàng nữ trang 75%29.89331.293
Vàng nữ trang 58,3%22.95924.359
Vàng nữ trang 41,7%16.06617.466
Hà NộiVàng SJC41.24041.540
Đà NẵngVàng SJC41.24041.540
Nha TrangVàng SJC41.23041.540
Cà MauVàng SJC41.24041.540
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.21041.550
HuếVàng SJC41.22041.540
Biên HòaVàng SJC41.24041.520
Miền TâyVàng SJC41.24041.520
Quãng NgãiVàng SJC41.24041.520
Đà LạtVàng SJC41.26041.570
Long XuyênVàng SJC41.24041.520

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.25041.45041.23041.52041.25041.450
SJC Buôn--41.23041.52041.26041.440
Nguyên liệu 99.9941.18041.33041.14041.32041.18041.330
Nguyên liệu 99.941.13041.28041.09041.27041.13041.280
Lộc Phát Tài41.25041.45041.23041.52041.25041.450
Kim Thần Tài41.25041.45041.23041.52041.25041.450
Hưng Thịnh Vượng--41.18041.58041.18041.580
Nữ trang 99.9940.85041.55040.85041.55040.83041.530
Nữ trang 99.940.75041.45040.75041.45040.53041.430
Nữ trang 9940.45041.15040.45041.15040.23041.130
Nữ trang 75 (18k)29.36031.36029.36031.36030.00031.300
Nữ trang 68 (16k)27.58029.58027.58029.58027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.44024.44022.44024.44023.08024.380
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.39016/11/2019 08:18:52
PNJ40.99041.49016/11/2019 08:18:52
SJC41.24041.49016/11/2019 08:18:52
Hà NộiPNJ40.99041.49016/11/2019 08:18:52
SJC41.24041.49016/11/2019 08:18:52
Đà NẵngPNJ40.99041.49016/11/2019 08:18:52
SJC41.24041.49016/11/2019 08:18:52
Cần ThơPNJ40.99041.49016/11/2019 08:18:52
SJC41.24041.49016/11/2019 08:18:52
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.99041.49016/11/2019 08:18:52
Nữ trang 24K40.60041.40016/11/2019 08:18:52
Nữ trang 18K29.80031.20016/11/2019 08:18:52
Nữ trang 14K22.97024.37016/11/2019 08:18:52
Nữ trang 10K15.97017.37016/11/2019 08:18:52

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.25041.450
Vàng 24K (999.9)40.90041.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.05041.550
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.26041.440

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.710
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.26041.710
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.26041.710
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.75041.650
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.65041.550
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.26041.430
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.350
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41334155
99,9%41204150
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT10KVT10K3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT14KVT14K3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
16K16K2,539,000 VNĐ2,659,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.110.000 ₫4.135.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.120.000 ₫4.150.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT10KVT10K3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT14KVT14K3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
16K16K2,539,000 VNĐ2,659,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12
2019-10-161481.221491.131477.171490.13 0.61
2019-10-151493.351498.391477.351481.10 0.83

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 18k tiem vang ngoc tham

Công ty tnhh vàng bạc đá quý ngọc thẩm nhiều năm liền đạt danh hiệu hvnclc 2017

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Tiệm vàng kim hưng livesteam vang 18k 0888 55 08 55

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Các mẫu nhẫn cưới vàng 18k & những mẫu nhan cưới vàng trắng mới nhất 2018

Dntn kinh doanh vàng bạc đá quý và bán quý đạt kim thành

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

30 mẫu nhẫn 18k xinh xinh nha cả nhà | vàng 18k

Lắc tay 18k, 24k | vàng 18k

Chợ vàng lớn nhất sài gòn gia đình tv

Ancarat - nhẫn kim tiền vàng 18k giảm còn 1.199k, vàng 24k giảm còn 3.825k

Vàng

Giá vàng hôm nay 11/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phú quý - nhẫn kim tiền phú quý vàng 24k (999.9)

Lắc móc máy #6lượng5 nha quý khách. 💗vàng 18k(720).

Nhẫn nữ vàng 18k | nhẫn con cóc | nhẫn kim tiền | women's ring 18k gold | vàng 18k

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k lắc tay dây chuyền mẫu độc đẹp sáng theo công nghệ in 3d

Trang súc đẹp chất lượng vàng 18k -0888.55.08.55

Phn | vàng 10k - 14k - 18k là gì - sự khác nhau giữa vàng 10k-14k-18k

#dây_3in1_1l00_mix_mặt_hoa_hột_đỏ_hai_màu mới về nha quý khách. 🌸vàng 18k(620).

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Vàng non làm loạn ngày vía thần tài, đánh lừa người tiêu dùng | an toàn sống | antv

Tham khảo nhẫn bông hoa vàng 24k | vàng 18k

50 mẫu nhẫn 18k siêu đẹp cho mấy chị em tham khảo | vàng 18k

60 mẫu lắc tay nữ đẹp lạ | vàng 18k

Vòng ximen đặc bản vuông 2li vàng 18k(720).

Trang sức vàng 18k- vàng italy 750 đẹp nhất tháng 6-0888.55.08.55-#tiệm_vàng_kim_hưng

Vàng non lũng loạn thị người khiến người tiêu dùng choáng váng | an toàn sống

Nhẫn nữ vàng 18k đẹp xinh | vàng 18k

Tham khảo 35 mẫu vòng tay đẹp | vàng 18k

Tiệm vàng kim cương-jewelry tại eden center xứ mỹ 💎261

50 mẫu nhẫn nữ 18k | vòng tay | vàng 18k

Vòng ximen bảng 4li siêu nặng của khách order đã xong 18k(720)

Ancarat - nhẫn cưới vàng 18k - bst 2017

❤nhẫn ngọc trai 5 hột khách order nha quý khách. ⭐vàng 18k(720).

Vòng ximen đặc 18k(720) vuông 4li móc máy chữ v xi ba màu sáng lấp lánh luôn

35 mẫu nhẫn 18k siêu đáng yêu | vàng 18k

Nhẫn cưới kim ngọc thủy

😎dây nam hỏa tiển móc máy nha quý khách. 🔖vàng 18k(620).

😎dây hỏa tiễn 5 chỉ mới về nha quý khách. 🏆vàng 18k(620).

⚓bộ sưu tập nhẫn nam mới về nha quý khách. 😎vàng 18k(620).

4 mẫu lắc tay nữ đẹp lung linh | vàng 18k

Tham khảo 25 mẫu vòng tay siêu đẹp | vàng 18k

Mặt ngọc phú quý rồng vàng 18k, mặt ngọc bọc rồng vàng, mặt dây chuyền nam đẹp, tsvn015731

Vòng ximen bản vuông 4li xi hai màu vàng 18k(720).

Nhẫn cưới trơn 18k,nhẫn cưới vàng 18k đẹp,nhẫn cưới vàng giá rẻ,tsvn015452

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6053

Nhẫn nam tì hưu jadeite, nhẫn nam vàng 18k. tsvn019695