Thông tin giá vàng 9999 bmt mới nhất

30

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 bmt mới nhất ngày 22/08/2019 trên website Axe-khoidaykhichat.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Tỷ Giá Vàng Hôm Nay 24h: SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Bao Nhiêu Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.43041.730
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.35041.850
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.35041.950
Vàng nữ trang 99,99%41.03041.730
Vàng nữ trang 99%40.31741.317
Vàng nữ trang 75%30.05131.451
Vàng nữ trang 58,3%23.08124.481
Vàng nữ trang 41,7%16.15317.553
Hà NộiVàng SJC41.43041.750
Đà NẵngVàng SJC41.43041.750
Nha TrangVàng SJC41.42041.750
Cà MauVàng SJC41.43041.750
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.40041.760
HuếVàng SJC41.41041.750
Biên HòaVàng SJC41.43041.730
Miền TâyVàng SJC41.43041.730
Quãng NgãiVàng SJC41.43041.730
Đà LạtVàng SJC41.45041.780
Long XuyênVàng SJC41.43041.730

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40041.80041.37041.75041.40041.700
SJC Buôn--41.39041.73041.40041.700
Nguyên liệu 99.9941.40041.80041.34041.80041.40041.770
Nguyên liệu 99.941.35041.75041.30041.75041.35041.720
Lộc Phát Tài41.40041.80041.37041.75041.40041.700
Kim Thần Tài41.40041.80041.37041.75041.40041.700
Hưng Thịnh Vượng--41.40041.90041.40041.900
Nữ trang 99.9941.00042.10041.00042.10041.17042.070
Nữ trang 99.940.90042.00040.90042.00041.07041.970
Nữ trang 9940.65041.70040.65041.70040.77041.670
Nữ trang 75 (18k)30.48031.78030.48031.78030.40031.700
Nữ trang 68 (16k)28.77030.07028.77030.07027.35028.050
Nữ trang 58.3 (14k)23.46024.76023.46024.76023.39024.690
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.60022/08/2019 10:21:53
PNJ41.20041.70022/08/2019 10:21:53
SJC41.30041.70022/08/2019 10:21:53
Hà NộiPNJ41.20041.70022/08/2019 10:26:41
SJC41.35041.70022/08/2019 10:26:41
Đà NẵngPNJ41.20041.70022/08/2019 10:21:53
SJC41.30041.70022/08/2019 10:21:53
Cần ThơPNJ41.20041.70022/08/2019 10:21:53
SJC41.30041.70022/08/2019 10:21:53
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.20041.70022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 24K40.80041.60022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 18K29.95031.35022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 14K23.09024.49022/08/2019 10:21:53
Nữ trang 10K16.06017.46022/08/2019 10:21:53

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.40041.750
Vàng 24K (999.9)41.00041.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.20041.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.41041.740

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.33041.830
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.33041.830
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.33041.830
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.85041.750
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.75041.650
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.750
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.44041.740
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.450
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 9999 bmt

Giá vàng hôm nay ngày 18/08/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 17/01/2017 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Thinh nguyên. dak nông dô xe xt 150 kim dông bang vang 9999

Người dân buôn ma thuột nhộn nhịp đi mua vàng ngày vía thần tài

Giá cà phê tại đắk lắk đang liên tục tăng cao | vtv24

Huấn hoa hồng tiết lộ 1 tuần xoạc vợ bao nhiêu lần

Dây chuyền vàng tây rẻ,vàng tây 10k, dây chuyền nữ, dây nữ vàng

Móng hổ bọc vàng - hình bò cạp

Bọc móng cọp

Cơ bản quá trình sản xuất vách ngăn cnc - 0934 315 672

Vuốt hổ, mặt dây móng hổ, vàng tay 18k,dây da bọc vàng rồng

Vuốt hổ bọc vàng đẳng cấp

Móng cọp chuẩn lh 0989691808

Móng cọp boc vang

đặc sản kon tum lạ quá! du lịch tây nguyên việt nam

Móng hổ bọc vàng - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Móng hổ to bọc vàng ( zalo 01687768549)

Vạch trần sự thật về nhẫn bát nhã tậm linh không ai biết

Bắt giữ đối tượng cướp tiệm vàng tại thành phố hồ chí minh

Móng cọp bọc vàng đẹp mê ly

Vtc14 | 75 người chết và 28 người mất tích do mưa lũ

Máy khoan lỗ trồng cây giá rẻ

Giải mã loại gạch trong tử cấm thành: quý giá ngang vàng!

Móng cọp lên vàng 18k bọc nguyên con cọp cực chất

Cập nhật giá vé máy bay giá rẻ tháng 08 năm 2019 các chặng bay nội địa mới nhất

R15 v3 rửa xe chú ý vấn đề này

Vòng đốt trúc ngà bọc vàng

Tiệm vàng kim bình

Thiệp cưới cô dâu chủ rể kéo qua hôn nhau cực chất hot nhất 2019

Vé máy bay giá rẻ tháng 9

Móng(vuốt) cọp (hổ) cog đẹp,chân dài lên nước vàng ươm,khô đét,vân veo rõ nét

Phongkimanh - daphonganh - móng cọp chạm rồng vàng.

Chị gấu lầy trong truyền thuyết đây rồi.

Máy photocopy quang khánh bmt - dak lak

Hoạ mi ae đi chơi vào ngày đẹp trời

Móng cọp lên vàng cho khách . 0355632773 tú, faebook. ở miêu tả

Winner đaklak 47-e mừng sinh nhật winner 48 dak nông

Phong vũ - giới thiệu hoạt động công ty.

Chiếc lắc tay mềm mại, lắc tay channel, lac tay dep, lac tay don gian, tsvn017504

Công ty vàng bạc đá quý phú nhuận - hãy để thần tài gõ cửa nhà bạn

Hội tin hành lang - chiêu trò đổi màu sơn xe để bán giá cao của đại lý xe máy

Lăn khử mùi scion pure white roll on - hàng mỹ nhập khẩu - new!

⚡ nóng | khám nhà nhóm cho vay nặng lãi 40%/tháng tại tiền giang

đã bán sài gòn --- hm 2832 đuôi xòe, ngũ trường cánh cao, hót giàn

Móng hổ

Thi công hệ thống đèn năng lượng mặt trời 5alb1120 5asystems cho xã tân phong tây ninh

Mong cop ae co nhieu cau thi alo 0934832132

Video đã chỉnh sửa của tôi

Tổng hợp tiktok gấu lầy lội phần 1

Gấu lầy lội xuất chiêu

Giá vàng 9999 của pnj hôm nay, Giá vàng 9999 bình định, Giá vàng 9999 bình phước, Giá vàng 9999 bao nhiêu một cây ở mỹ, Giá vàng 9999 bắc giang hôm nay, Giá vàng 9999 campuchia, Giá vàng 9999 bình phước hôm nay, Giá vàng 9999 bán vào, Giá vàng 9999 bảng giá, Giá vàng 9999 bán lẻ, Giá vàng 9999 bến tre, Giá vàng 9999 biểu đồ, Giá vàng 9999 bao nhiêu 1 cây, Giá vàng 9999 biên hòa,